Mô tả sản phẩm
– Sản phẩm sử dụng săm. Tube type (TT)
Tính năng sản phẩm
| STT | Quy cách | PR | Loại | Chỉ số | Áp lực bơm | Tải trọng tối đa | Tốc độ tối đa | Bề rộng | Đường kính | Trọng lượng | Rộng vành | ||
| TT/TL | Tải | Tốc độ | kgf/cm2 | PSI | kg | km/h | mm | mm | kg | inch | |||
| 1 | 3.00-19 | 6 | TT | 49 | L | 2.30 | 32 | 185 | 120 | 80 | 655 | 3.31 | 2.15 |





0907113668
Tin nhắn
Chỉ đường
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.